| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY DŨNG |
| Tên viết tắt | HUY DUNG STI CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HUY DUNG SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HUY DUNG STI CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số nhà 25, ngõ 93, phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | TRẦN SÁCH DŨNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/05/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/05/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 28/05/2026 20:53 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY DŨNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| G4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua