| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ DBS CHÂU Á |
| Tên viết tắt | DBS ASIA.,JSC |
| Tên tiếng Anh | DBS ASIA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPA NY |
| Tên giao dịch | DBS ASIA.,JSC |
| Địa chỉ | Số 655 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | VŨ THỊ NGUYỆT ÁNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/12/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/12/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 21:51 Cập nhật ngay |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua