| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Dịch Vụ Số 1 Hà Nội |
| Tên viết tắt | HAN1S CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HA NOI NUMBER 1 SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HAN1S CO.,LTD |
| Địa chỉ | P1-B12 Thủ Lệ 1, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Phương Lan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 24/07/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 24/07/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cơ quan quản lý thuế | 854-441 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/06/2026 11:57 Cập nhật ngay |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C14300 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C15200 | Sản xuất giày, dép |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| C20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C33110 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |