| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG KHÁNH HÒA |
| Tên viết tắt | KHANH HOA TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPA |
| Tên tiếng Anh | KHANH HOA TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | KHANH HOA TELECOMMUNICATION INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPA |
| Địa chỉ | Phố Chợ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Ngọc Hòa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/04/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/04/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:48 Cập nhật ngay |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| S95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| M72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| C29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| K64920 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua