| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH PHƯƠNG |
| Tên viết tắt | MPGETSECO., LTD |
| Tên tiếng Anh | MINH PHUONG GENERAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MPGETSECO., LTD |
| Địa chỉ | Số nhà No 10 - LK10 - 36 Dọc bún 1, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Cập |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/07/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/07/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 00:47 Cập nhật ngay |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C18110 | In ấn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
35 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
628 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua