| Tên tiếng Việt | Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Trường Huấn |
| Tên viết tắt | HA PHUONG MEDICAL MATERIAL CO., LTD |
| Tên giao dịch | HA PHUONG MEDICAL MATERIAL CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 2 ngách 24, ngõ 165 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN ĐỨC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/04/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/04/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 04/06/2026 06:12 Cập nhật ngay |
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Trường Huấn đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 64 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
24 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua