| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NĂM CHÂU |
| Tên viết tắt | NCCOM CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | NAM CHAU SERVICES & TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NCCOM CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 178, Đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ QUỲNH NGA |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/11/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/11/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/06/2026 05:35 Cập nhật ngay |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1076 | Sản xuất chè |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua