| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC TRANG XANH |
| Tên viết tắt | NGOCTRANGXANH.,JSC |
| Tên tiếng Anh | NGOC TRANG XANH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | NGOCTRANGXANH.,JSC |
| Địa chỉ | Thôn 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | KHUẤT VĂN HỒNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/05/2012 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/05/2012 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 04/09/2026 02:52 Cập nhật ngay |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua