| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG AN BÌNH |
| Tên viết tắt | AN BINH ASC CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | AN BINH AIR SERVICES AND TOURISM TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AN BINH ASC CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 102 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | HOÀNG DIỆU PHƯỚC |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/09/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/09/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 00:42 Cập nhật ngay |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua