| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AKA VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | AKA VIET NAM.,JSC |
| Tên tiếng Anh | AKA VIET NAM TRADING AND INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | AKA VIET NAM.,JSC |
| Địa chỉ | Số 20, ngách 432/18 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Hương Ngọc Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/05/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/05/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/06/2026 16:53 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C18110 | In ấn |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| J63120 | Cổng thông tin |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M73100 | Quảng cáo |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| P85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.456 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua