| Tên tiếng Việt | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Tân Kỳ |
| Tên viết tắt | TANKY PROTRA CO .,LTD |
| Tên tiếng Anh | TAN KY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TANKY PROTRA CO .,LTD |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | BÙI VIẾT KỲ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/02/2011 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/02/2011 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 22:48 Cập nhật ngay |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi . |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| A01110 | Trồng lúa |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| A02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| N81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
621 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua