CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI

Mã số thuế0104112741
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI
Tên viết tắtTOGI ., JSC
Tên tiếng AnhTOGI IMPORT EXPORT BUSINESS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Tên giao dịchTOGI ., JSC
Địa chỉLK 806, Khu FLC Ecohouse, Số 24, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện Nguyễn Văn Ân
Ngày cấp GCN ĐKKD13/08/2009
Ngày bắt đầu hoạt động18/08/2009
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu09/09/2026 22:31 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
A0163Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
B0710Khai thác quặng sắt
B0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0891Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
B0892Khai thác và thu gom than bùn
B0893Khai thác muối
B0899Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
B0990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1040Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061Xay xát và sản xuất bột thô
C1071Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072Sản xuất đường
C1073Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1104Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1410Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430Sản xuất trang phục đan móc
C2021Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030Sản xuất sợi nhân tạo
C2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
C2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C24100Sản xuất sắt, thép, gang
C2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431Đúc sắt, thép
C2432Đúc kim loại màu
C25110Sản xuất các cấu kiện kim loại
C25120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C25910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652Sản xuất đồng hồ
C2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790Sản xuất thiết bị điện khác
C2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C3091Sản xuất mô tô, xe máy
C3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700Thoát nước và xử lý nước thải
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3812Thu gom rác thải độc hại
E3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830Tái chế phế liệu
E3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4211Xây dựng công trình đường sắt
F4212Xây dựng công trình đường bộ
F4221Xây dựng công trình điện
F4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229Xây dựng công trình công ích khác
F4291Xây dựng công trình thủy
F4292Xây dựng công trình khai khoáng
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F43110Phá dỡ
F43120Chuẩn bị mặt bằng
F43210Lắp đặt hệ thống điện
F4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F43290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300Hoàn thiện công trình xây dựng
F43900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4632Bán buôn thực phẩm
G4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4633Bán buôn đồ uống
G4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4690Bán buôn tổng hợp
G47300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
M7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7213Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
M7214Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M7222Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
M7310Quảng cáo
M7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N82990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
T9810Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
T9820Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI còn hoạt động không?
Mã số thuế 0104112741 của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (09/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI là Nguyễn Văn Ân theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0104112741.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI, mã số thuế 0104112741 và địa chỉ LK 806, Khu FLC Ecohouse, Số 24, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Thông tin mã số thuế 0104112741 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TOGI được đồng bộ gần nhất lúc 22:31 ngày 09/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế 0104112741 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0104112741 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 0411274 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 1 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phúc Lợi

1.881Tổng doanh nghiệp
1.051Đang hoạt động
825Ngừng / tạm ngừng
7Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác613
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo263
Xây Dựng202
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ164
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ116
Vận Tải Kho Bãi88

Theo loại hình

Công ty TNHH1.126
Công ty cổ phần681
Công ty TNHH MTV32
Doanh nghiệp tư nhân10
Trường học / cơ sở giáo dục8
Chưa phân loại4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST1.050
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký383
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST258
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh100
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST84
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký3

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Nguyễn Văn Ân"

Có tổng cộng 323 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚC NINH

Mã số thuế:2301418771
Lô CN-1.4.2, Khu công nghiệp Thuận Thành III - Phân khu C, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH AN AGENCY

Mã số thuế:0111539319
Thôn 3 Vạn Phúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN BÌNH

Mã số thuế:0202357299
Số 4 Đường Việt Hùng, Tổ dân phố 2 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THIẾT KẾ - XÂY DỰNG AN BÌNH

Mã số thuế:0319572918
46/33 đường số 18, Khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ SỐ SAYMEDIA AI

Mã số thuế:2401071516
Tổ dân phố 3, ngõ Kho Lương Thực, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THI CÔNG NỘI THẤT AN NGUYỄN

Mã số thuế:0111477775
Số 94, ngách 126, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VĂN ÂN KH

Mã số thuế:4202056309
Tổ dân phố Hà Thanh 2, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIFA

Mã số thuế:2401066058
Lô CN-13, Cụm công nghiệp JUTECH, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG AN PHÁT

Mã số thuế:0801488910
Thôn Phan Chi, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TRƯỜNG AN 84

Mã số thuế:0601317410
Thôn 42, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Phúc Lợi

7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN UNIQCAR VIỆT NAM

Mã số thuế:0111560624
Số 1, Phố Huỳnh Văn Nghệ, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI S. REPTRANS

Mã số thuế:0111559065
Số 484 đường Viên Chiếu, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINDA

Mã số thuế:0111556924
Số nhà 15 ngõ 181 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MISS AMY

Mã số thuế:0111556917
Số 16 ngõ 181 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU MAY THĂNG LONG

Mã số thuế:0111552158
Số 301 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAON

Mã số thuế:0111549405
Số 95 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH UK HEALTHCARE

Mã số thuế:0111547768
Số nhà 18b, ngách 29/48/14, đường Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Phúc Lợi

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế:0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế:0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế:0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế:0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế:0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ