| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN PIV |
| Tên viết tắt | PIV .,JSC |
| Tên tiếng Anh | PIV JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | PIV .,JSC |
| Địa chỉ | Tầng 14, tòa nhà Oriental Square, ô đất H2-CC1, phố Lưu Cơ, Khu trung tâm khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG HIẾU |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/01/2008 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/01/2008 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/09/2026 22:34 Cập nhật ngay |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| G4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5320 | Chuyển phát |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 770 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua