| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ THIÊN HÀ |
| Tên viết tắt | THIEN HA ITT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | THIEN HA INTERNATIONAL TOURISM AND INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THIEN HA ITT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 55 Ngõ 119 phố Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGÔ THÚY QUỲNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/11/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/11/2007 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/09/2026 18:39 Cập nhật ngay |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7310 | Quảng cáo |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua