| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ, THIẾT BỊ DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | VINAPEGAS.,JSC |
| Tên tiếng Anh | VIET NAM PETROL GAS MATERIAL, EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VINAPEGAS.,JSC |
| Địa chỉ | Khu Công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, số 386 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | THÁI TRUNG THÀNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/12/2006 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/12/2006 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/09/2026 15:18 Cập nhật ngay |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua