| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH PHÚ CƯỜNG |
| Tên viết tắt | PHU CUONG COMPUTER CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | PHU CUONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | PHU CUONG COMPUTER CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 16A ngõ 26, Phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN CƯỜNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/01/2006 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/01/2006 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 16/06/2026 13:36 Cập nhật ngay |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1811 | In ấn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.455 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
44 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
2.970 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua