| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN MINH. |
| Tên viết tắt | TAN MINH TRADING., JSC |
| Tên tiếng Anh | TAN MINH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TAN MINH TRADING., JSC |
| Địa chỉ | Số 44 Xóm Kho, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC HẢI |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/12/2002 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/12/2002 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:55 Cập nhật ngay |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9121 | Hoạt động bảo tàng và sưu tập |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 9122 | Hoạt động di tích lịch sử và di tích |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 82 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua