| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ THÚ Y |
| Tên viết tắt | HANVET. |
| Tên tiếng Anh | PHARMACEUTICAL AND VETERINARY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HANVET. |
| Địa chỉ | Số 88 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU VŨ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/1999 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/1999 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 16:59 Cập nhật ngay |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| M75000 | Hoạt động thú y |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 46 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua