Mã ICD-10 W20-W49 — Tiếp xúc lực cơ học của vật không sống

Nhóm W20-W49 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh tiếp xúc lực cơ học của vật không sống (tiếng Anh: Exposure to inanimate mechanical forces), thuộc chương XX — các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong. Nhóm này có 28 mã 3 ký tự, chi tiết thành 3 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.

W20-W49phạm vi mã
28mã 3 ký tự
3mã chi tiết 4 ký tự
XXchương ICD-10

Danh sách mã bệnh trong nhóm W20-W49

Tên bệnhSố mã chi tiết
W20 Bị tác động của (các) vật ném, tung hoặc đang rơi · Struck by thrown, projected or falling object (s) · tên cũ: Bị tác động của các vật ném, tung hay đang rơi
W21 Va phải hoặc bị đập bởi dụng cụ thể thao · Striking against or struck by sports equipment · tên cũ: Va phải hay bị đập bởi dụng cụ thể thao
W22 Va phải hoặc bị đập bởi các vật thể khác · Striking against or struck by other object (s) · tên cũ: Va phải hay bị đập bởi các vật khác
W23 Bị bắt, kẹp, ép hoặc bị chèn ép trong hoặc giữa các vật · Caught, crushed, jammed or pinched in or between objects · tên cũ: Bị mắc, nghiền, nghiến, kẹp, ép, hay móc giữa các vật
W24 Tiếp xúc với (các) thiết bị nâng và/ hoặc truyền tải, không phân loại mục khác · Contact with lifting and transmission device (s), not elsewhere classified · tên cũ: Tiếp xúc với các dụng cụ nâng và chuyền, không phân loại nơi khác
W25 Tiếp xúc với kính sắc nhọn · Contact with sharp glass · tên cũ: Tiếp xúc với kính nhọn
W26 Tiếp xúc với (các) vật thể sắc nhọn khác · Contact with other sharp object (s) · tên cũ: Tiếp xúc các vật sắc nhọn khác3
W27 Tiếp xúc với dụng cụ cầm tay không có động cơ · Contact with nonpowered hand tool · tên cũ: Tiếp xúc với dụng cụ thủ công không động cơ
W28 Tiếp xúc với máy cắt cỏ có động cơ · Contact with powered lawnmower · tên cũ: Tiếp xúc với máy xén cỏ
W29 Tiếp xúc với các dụng cụ cầm tay và máy móc gia dụng có động cơ khác · Contact with other powered hand tools and household machinery · tên cũ: Tiếp xúc với dụng cụ thủ công có động cơ khác và máy nội trợ
W30 Va chạm với máy móc nông nghiệp · Contact with agricultural machinery · tên cũ: Tiếp xúc với máy nông nghiệp
W31 Va chạm với máy móc khác và/ hoặc máy móc không xác định · Contact with other and unspecified machinery · tên cũ: Tiếp xúc với máy khác và không xác định
W32 Xả súng ngắn · Handgun discharge · tên cũ: Thương tích do Đạn súng lục (súng ngắn)
W33 Xả súng trường, súng bắn đạn ghém và/ hoặc súng lớn hơn · Rifle, shotgun and larger firearm discharge · tên cũ: Thương tích do Đạn súng trường, súng trường cỡ nhỏ, súng trường cỡ lớn
W34 Xả súng khác và/ hoặc không xác định · Discharge from other and unspecified firearms · tên cũ: Thương tích do Đạn của súng khác và không xác định
W35 Nổ và/ hoặc vỡ lò hơi · Explosion and rupture of boiler · tên cũ: Nổ vỡ bình hơi nước
W36 Nổ và/ hoặc vỡ bình ga · Explosion and rupture of gas cylinder · tên cũ: Nổ, vỡ bình ga
W37 Nổ và/ hoặc vỡ lốp, đường ống hoặc ống có áp suất · Explosion and rupture of pressurized tyre, pipe or hose · tên cũ: Nổ và vỡ lốp, ống dẫn hay vòi có điều hoà áp lực
W38 Nổ và vỡ các thiết bị điều áp xác định khác · Explosion and rupture of other specified pressurized devices · tên cũ: Nổ và vỡ các dụng cụ khác và không xác định có điều hoà áp lực
W39 Nổ pháo hoa · Discharge of firework
W40 Nổ các vật liệu khác · Explosion of other materials · tên cũ: Nổ vật liệu khác
W41 Tiếp xúc với tia áp lực cao · Exposure to high- pressure jet · tên cũ: Bị ảnh hưởng tia áp lực cao
W42 Phơi nhiễm tiếng ồn · Exposure to noise · tên cũ: Ảnh hưởng tiếng ồn
W43 Phơi nhiễm với chấn động · Exposure to vibration · tên cũ: Ảnh hưởng độ rung
W44 Dị vật xâm nhập vào hoặc qua mắt hoặc lỗ tự nhiên · Foreign body entering into or through eye or natural orifice · tên cũ: Dị vật vào trong hay đi qua mắt hay lỗ tự nhiên
W45 Dị vật xâm nhập qua da · Foreign body or object entering through skin · tên cũ: Dị vật vào qua da
W46 Tiếp xúc với kim tiêm dưới da · Contact with hypodermic needle
W49 Bị ảnh hưởng của lực cơ học bất động khác và/ hoặc không xác định · Exposure to other and unspecified inanimate mechanical forces · tên cũ: Bị ảnh hưởng của lực cơ học bất động khác và không xác định

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Nhóm mã W20-W49 gồm những bệnh gì?

Nhóm W20-W49 — Tiếp xúc lực cơ học của vật không sống — gồm 28 mã 3 ký tự: W20 (Bị tác động của (các) vật ném, tung hoặc đang rơi); W21 (Va phải hoặc bị đập bởi dụng cụ thể thao); W22 (Va phải hoặc bị đập bởi các vật thể khác); W23 (Bị bắt, kẹp, ép hoặc bị chèn ép trong hoặc giữa các vật); W24 (Tiếp xúc với (các) thiết bị nâng và/ hoặc truyền tải, không phân loại mục khác); W25 (Tiếp xúc với kính sắc nhọn); W26 (Tiếp xúc với (các) vật thể sắc nhọn khác); W27 (Tiếp xúc với dụng cụ cầm tay không có động cơ)…

Nhóm W20-W49 thuộc chương nào của ICD-10?

Nhóm W20-W49 thuộc chương XX — Các nguyên nhân từ bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ