Cá trích hộp sốt cà chua bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Canned herring in tomato sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cá trích hộp sốt cà chua — giá trị dinh dưỡng
Cá trích hộp sốt cà chua — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Cá trích hộp sốt cà chua thuộc nhóm các món chế biến sẵn trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 198 kcal cùng 8 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

198Kcal
Năng lượng
19g
Chất đạm
12,2g
Chất béo
3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 8 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)198Kcal
Chất đạm (Protein)19g
Chất béo (Lipid)12,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)3g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)73,1mg
Sắt (Iron)1,96mg
Natri (Sodium)605mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)24mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g198 Kcal19 g12,2 g3 g605 mg
200 g396 Kcal38 g24,4 g6 g1.210 mg
300 g594 Kcal57 g36,6 g9 g1.815 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cá trích hộp sốt cà chua với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng198 Kcal 2.000 kcal 9,9%
Chất đạm19 g 50 g 38,0%
Carbohydrat3 g 325 g 0,9%
Chất béo12,2 g 56 g 21,8%
Natri605 mg 2.000 mg 30,3%

Câu hỏi thường gặp

Cá trích hộp sốt cà chua bao nhiêu calo?

100 g cá trích hộp sốt cà chua cung cấp 198 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 9.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Cá nục sốt cà chua (cá hộp)177 kcal8

Xem toàn bộ nhóm các món chế biến sẵn, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ