Nội dung cập nhật theo Nghị quyết 202/2025/QH15 và Nghị quyết 203/2025/QH15 sửa đổi Hiến pháp, áp dụng từ .
Thành phố Thủy Nguyên là đơn vị hành chính cấp huyện đã chấm dứt hoạt động từ ngày 01/7/2025 (ngày hoạt động cuối cùng là 29/6/2025), mã đơn vị hành chính 311. Toàn bộ đơn vị hành chính cấp huyện trên cả nước đều chấm dứt hoạt động cùng thời điểm này khi chính quyền địa phương chuyển sang mô hình 02 cấp. Trước sắp xếp, đơn vị này có 37 xã, phường, thị trấn trực thuộc.
Toàn bộ địa bàn của Thành phố Thủy Nguyên nay nằm trong 8 đơn vị hành chính cấp xã dưới đây.
Trước sắp xếp, Thành phố Thủy Nguyên có 37 đơn vị hành chính cấp xã. Bảng dưới đây đối chiếu từng đơn vị cũ với đơn vị hiện nay đã tiếp nhận địa bàn.
| Đơn vị cũ | Mã | Hiện nay thuộc |
|---|---|---|
| Phường An Lư | 11533 | Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng |
| Xã An Sơn | 11479 | Chưa xác định |
| Xã Bạch Đằng | 11500 | Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Chính Mỹ | 11509 | Chưa xác định |
| Phường Dương Quan | 11578 | Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Đông Sơn | 11524 | Chưa xác định |
| Xã Gia Đức | 11497 | Chưa xác định |
| Xã Gia Minh | 11494 | Chưa xác định |
| Phường Hoà Bình | 11527 | Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Hoa Động | 11572 | Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Hoàng Động | 11566 | Chưa xác định |
| Phường Hoàng Lâm | 11569 | Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Hợp Thành | 11515 | Chưa xác định |
| Xã Kiền Bái | 11554 | Chưa xác định |
| Xã Kỳ Sơn | 11482 | Chưa xác định |
| Xã Lại Xuân | 11476 | Chưa xác định |
| Phường Lập Lễ | 11551 | Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Lê Hồng Phong | 11521 | Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Liên Xuân | 11485 | Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Lưu Kiếm | 11488 | Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Lưu Kỳ | 11491 | Chưa xác định |
| Phường Minh Đức | 11473 | Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Nam Triệu Giang | 11542 | Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Ninh Sơn | 11503 | Xã Việt Khê, Thành phố Hải Phòng |
| Thị trấn Núi Đèo | 11470 | Chưa xác định |
| Xã Phả Lễ | 11548 | Chưa xác định |
| Phường Phạm Ngũ Lão | 11539 | Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Quảng Thanh | 11506 | Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Quang Trung | 11518 | Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Tam Hưng | 11545 | Phường Nam Triệu, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Tân Dương | 11575 | Chưa xác định |
| Phường Thiên Hương | 11557 | Phường Thiên Hương, Thành phố Hải Phòng |
| Phường Thủy Đường | 11560 | Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Thuỷ Đường | 11563 | Chưa xác định |
| Phường Thủy Hà | 11530 | Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng |
| Xã Thuỷ Triều | 11536 | Chưa xác định |
| Phường Trần Hưng Đạo | 11512 | Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng |