Bảng định mức AK.841 — Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả
Bảng AK.841 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1m2. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AK.841
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| AK.84111Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | AK.84112Dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.84113Tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | AK.84114Tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | ||
| Vật liệu | |||||
| Sơn lót nội thất | lít | 0,122 | 0,122 | — | — |
| Sơn phủ nội thất | lít | 0,104 | 0,202 | — | — |
| Vật liệu khác | % | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sơn lót ngoại thất | lít | — | — | 0,119 | 0,119 |
| Sơn phủ ngoại thất | lít | — | — | 0,098 | 0,189 |
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,042 | 0,060 | 0,046 | 0,066 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AK.841
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, bề mặt tiêu chuẩn đã được xử lý, sơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Cơ sở pháp lý
- Bảng AK.841 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
