Bảng định mức 15.113 — Hàn điện hồ quang, hàn đối đầu, một đầu thép cắt vát góc 45º
Bảng 15.113 gồm 16 mã hiệu ứng với 16 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 10m hàn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức 15.113
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.11301Chiều dày thép hàn (mm) 6 | 15.11302Chiều dày thép hàn (mm) 8 | 15.11303Chiều dày thép hàn (mm) 10 | 15.11304Chiều dày thép hàn (mm) 12 | 15.11305Chiều dày thép hàn (mm) 14 | 15.11306Chiều dày thép hàn (mm) 16 | 15.11307Chiều dày thép hàn (mm) 18 | 15.11308Chiều dày thép hàn (mm) 20 | 15.11309Chiều dày thép hàn (mm) 22 | 15.11310Chiều dày thép hàn (mm) 24 | 15.11311Chiều dày thép hàn (mm) 26 | 15.11312Chiều dày thép hàn (mm) 28 | 15.11313Chiều dày thép hàn (mm) 30 | 15.11314Chiều dày thép hàn (mm) 32 | 15.11315Chiều dày thép hàn (mm) 34 | 15.11316Chiều dày thép hàn (mm) 36 | ||
| Vật liệu | |||||||||||||||||
| Que hàn | kg | 7,9 | 11,4 | 15,48 | 20,22 | 25,59 | 31,59 | 38,22 | 45,49 | 53,39 | 61,9 | 71,08 | 80,87 | 91,3 | 102,4 | 114,0 | 126,4 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng 15.113
Cơ sở pháp lý
- Bảng 15.113 thuộc Phụ lục VII — Định Mức Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Định mức sử dụng vật liệu trong công tác gia công kim loại và gia công kết cấu kim loại.
