Định mức AK.72220 — Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ — Chân tường Kích thước (cm) 2x20

Định mức AK.72220 quy định hao phí cho 1m gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ (Chân tường Kích thước (cm) 2x20): 0,005 m3 gỗ xẻ, 0,172 công nhân công nhóm 3.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AK.72220 cần: 0,5 m3 gỗ xẻ; 17,2 công nhân công nhóm 3.

Thuộc nhóm công tác AK.72200 — Gia Công Và Lắp Đặt Tay Vịn Cầu Thang Bằng Gỗ.

Bảng hao phí định mức AK.72220

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m
Vật liệu
Gỗ xẻm30,005
Vật liệu khác%5,0
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,172

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.722

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.72220 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.72220Chân tường Kích thước (cm) 2x20mã đang xem
AK.72210Chân tường Kích thước (cm) 2x10 -16,9%
AK.72210Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x10 +132,6%
AK.72220Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x14 +184,9%

Xem nguyên bảng AK.722 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AK.72220 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.72220

Mã định mức AK.72220 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.72220 quy định hao phí cho 1m gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ (Chân tường Kích thước (cm) 2x20): 0,005 m3 gỗ xẻ, 0,172 công nhân công nhóm 3.
Định mức AK.72220 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.72220 được lập cho 1m. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m theo mã AK.72220 cần: 0,5 m3 gỗ xẻ; 17,2 công nhân công nhóm 3.
Mã AK.72220 khác gì các mã cùng bảng AK.722?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chân tường Kích thước (cm) 2x20"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.72210 thấp hơn 16.9%, mã AK.72210 cao hơn 132.6%, mã AK.72220 cao hơn 184.9%.
Định mức AK.72220 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.72220 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AK.72220 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AK.722 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AK — Gia Công Và Lắp Đặt Tay Vịn Cầu Thang Bằng Gỗ

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ