Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
84639019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84639020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84639021 | - - - Máy tán rivê (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Riveting machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84639029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
8464 | Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng - amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh. | Machine-tools for working stone, ceramics, concrete, asbestos-cement or like mineral materials or for cold- working glass. | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846410 | - Máy cưa: | - Sawing machines: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84641010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84641011 | - - - Dùng để cắt khối bán dẫn đơn tinh thể thành các lớp hoặc cưa miếng mỏng đơn tinh thể thành các chip [ITA1-B-126] (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - For sawing monocrystal semiconductor boules into slices; or wafers into chips [ITA1-B- 126] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84641012 | - - - Loại khác; dùng để gia công đá; gốm; bê tông; xi măng amian hay các loại khoáng vật tương tự | - - - Other; for working stone; ceramic; concrete; asbestos-cement or like mineral materials | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84641019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84641020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84641090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
846420 | - Máy mài hoặc máy đánh bóng: | - Grinding or polishing machines: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84642010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84642011 | - - - Máy mài; đánh bóng; hoặc phủ; dùng trong chế tạo tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-127] (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Grinding; polishing and lapping machines for processing of semiconductor wafers [ITA1-A-127] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84642012 | - - - Loại khác; dùng để gia công đá; gốm; bê tông; xi măng amian hay các loại khoáng vật tương tự | - - - Other; for working stone; ceramic; concrete; asbestos-cement or like mineral materials | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84642019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84642020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84642090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
846490 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84649010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84649011 | - - - Máy khắc để đánh dấu hoặc khắc vạch lên các tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-128] (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Dicing machines for scribing or scoring semiconductor wafers [ITA1-A-128] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84649012 | - - - Thiết bị khắc axit ướt; hiện ảnh; tẩy rửa hoặc làm sạch các tấm bán dẫn mỏng và màn hình dẹt [ITA1-B-142] | - - - Apparatus for wet etching; developing; stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1-B-142] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84649013 | - - - Loại khác; dùng để gia công đá; gốm; bê tông; xi măng amian hay các khoáng vật tương tự | - - - Other; for working stone; ceramic; concrete; asbestos-cement or like mineral materials | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84649019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84649020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84649090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
8465 | Máy công cụ (kể cả máy đóng đinh, đóng ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác) dùng để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, plastic cứng hay các vật liệu cứng tương tự. | Machine-tools (including machines for nailing, stapling, glueing or otherwise assembling) for working wood, cork, bone, hard rubber, hard plastics or similar ha... | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
846510 | - Máy có thể thực hiện các nguyên công gia công cơ khác nhau mà không cần thay dụng cụ giữa các nguyên công: | - Machines which can carry out different types of machining operations without tool change between such operations: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
84651000 | - Máy có thể thực hiện các nguyên công gia công cơ khác nhau mà không cần thay dụng cụ giữa các nguyên công | - Machines which can carry out different types of machining operations without tool change between such operations | 31/12/2017 | 28/12/2022 |