Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
844359 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84435910 | - - - Máy in ép trục | - - - Platen presses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84435920 | - - - Máy in kiểu màn hình dùng để sản xuất PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | - - - Screen printing machinery for the manufacture of PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84435990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844360 | - Máy phụ trợ in: | - Machines for uses ancillary to printing: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84436010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84436020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844390 | - Bộ phận: | - Parts: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84439010 | - - Của máy in kiểu màn hình dùng để sản xuất PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | - - Of screen printing machinery for the manufacture of PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84439020 | - - Loại khác; của máy hoạt động không bằng điện | - - Other; for electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84439090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84439100 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42 | - - Parts and accessories of printing machinery used for printing by means of plates, cylinders and other printing components of heading 84.42 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844399 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84439910 | - - - Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hay tấm mạch dây in | - - - Of screen printing machinery for the manufacture of printed circuit boards or printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84439920 | - - - Hộp mực in đã có mực in | - - - Ink-filled printer cartridges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84439930 | - - - Bộ phận cung cấp giấy; bộ phận sắp xếp giấy | - - - Paper feeders; paper sorters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84439990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8444 | Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo. | Machines for extruding, drawing, texturing or cutting man- made textile materials. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84440010 | - Hoạt động bằng điện | - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84440011 | - - Máy ép đùn (- Hoạt động bằng điện:) | - - Machines for extruding | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84440019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84440020 | - Không hoạt động bằng điện | - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84440021 | - - Máy ép đùn (- Hoạt động không bằng điện:) | - - Machines for extruding | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84440029 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8445 | Máy chuẩn bị xơ sợi dệt; máy kéo sợi, máy đậu sợi hoặc máy xe sợi và các loại máy khác dùng cho sản xuất sợi dệt; máy guồng hoặc máy đánh ống sợi dệt (kể cả máy đánh suốt sợi ngang) và các loại máy chuẩn bị sợi dệt dùng cho máy thuộc nhóm 84.46 hoặc 84.47 | Machines for preparing textile fibres; spinning, doubling or twisting machines and other machinery for producing textile yarns; textile reeling or winding (incl... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844511 | - - Máy chải thô: | - - Carding machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84451110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84451120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844512 | - - Máy chải kỹ: | - - Combing machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84451200 | - - Máy chải kỹ | - - Combing machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |