Cá chình nhật bản (Anguilla japonica)
Anguilla japonica Temminck & Schlegel, 1846
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Cá chình nhật bản có tên khoa học Anguilla japonica Temminck & Schlegel, 1846, thuộc họ Anguillidae, bộ Anguilliformes, lớp Actinopterygii, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Nhóm II - Danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm đối với lớp cá, giáp xác.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Gia Lai.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nhóm II - Danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm đối với lớp cá, giáp xác
Nghị định 26/2019/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thủy sản
Loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm; việc khai thác, nuôi trồng và mua bán chịu điều kiện riêng theo pháp luật thủy sản.
Căn cứ: Nghị định 26/2019/NĐ-CP
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc tính sinh học
Đặc điểm sinh cảnh sống: Sống trong cả vùng nước ngọt và nước mặn. Môi trường nước ngọt: trong các vùng đất ngập nước nội địa như các hồ ngập quanh năm hoặc hồ ngập theo mùa. Môi trường nước mặn: trong các vùng ven triều trên các nền đáy cát mịn, bùn, trong các tảng đá cuội, đá ngầm, thảm cỏ biển; vùng ngoài khơi ở độ sâu từ 0-1000 m.
Dạng sinh cảnh phân bố: Môi trường nước ngọt: trong các vùng đất ngập nước nội địa như các hồ ngập quanh năm hoặc hồ ngập theo mùa Môi trường nước mặn: trong các vùng ven triều trên các nền đáy cát mịn, bùn, trong các tảng đá cuội, đá ngầm, thảm cỏ biển; vùng ngoài khơi ở độ sâu từ 0–1000m.
Đặc điểm sinh sản: Con trưởng thành thường sống ở sông và hồ, nhưng xuống biển sâu để đẻ trứng khi đạt đến tuổi thành thục sinh dục. Ấu trùng mới nở biến đổi và phát triển đến giai đoạn cá thủy tinh trong quá trình được dòng hải lưu đưa đến các cửa sông ven biển. Cá thủy tinh sau đó bơi ngược dòng vào các vùng nước ngọt và phát triển thành cá trưởng thành.
Thức ăn: Thức ăn chủ yếu là cua, tôm và cá nhỏ, bao gồm cả ấu trùng của côn trùng thủy sinh.
Tình trạng sinh sống
Đây là loài di cư, có giá trị thực phẩm cao và được nuôi ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc nuôi thương phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn giống ngoài tự nhiên và đánh bắt quá mức cá con là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm quần thể. Ngoài ra, sinh cảnh sống bị thu hẹp và suy thoái do ô nhiễm môi trường ở các vùng cửa sông ven biển.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Săn bắt, khai thác quá mức · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị kinh tế · Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Gia Lai |
Loài khác trong họ Anguillidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cá Chình bông | Anguilla marmorata | VU - Sẽ nguy cấp | — | — |
| Cá Chình mun | Anguilla bicolor | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | — |
Câu hỏi thường gặp
Cá chình nhật bản là loài gì?
Cá chình nhật bản có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
Cá chình nhật bản được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Vì sao cá chình nhật bản bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
