CÔNG TY TNHH GIA THÀNH

Mã số thuế 6000981138
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH GIA THÀNH
Tên viết tắt GIA THANH CO.,LTD
Tên tiếng Anh GIA THÀNH COMPANY LIMITED
Tên giao dịch GIA THANH CO.,LTD
Địa chỉ Số 22 Trần Hữu Dực, Tổ dân phố 5, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.
Người đại diện Thông tin bị ẩn theo yêu cầu của người dùng
Ngày cấp GCN ĐKKD 28/12/2009
Ngày bắt đầu hoạt động 23/12/2009
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 19/09/2026 07:48 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH GIA THÀNH chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F4221 Xây dựng công trình điện
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1430 Sản xuất trang phục đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
3512 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8531 Đào tạo sơ cấp
8532 Đào tạo trung cấp
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH GIA THÀNH

Địa chỉ của CÔNG TY TNHH GIA THÀNH ở đâu?
CÔNG TY TNHH GIA THÀNH đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 22 Trần Hữu Dực, Tổ dân phố 5, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk.
CÔNG TY TNHH GIA THÀNH còn hoạt động không?
Mã số thuế 6000981138 của CÔNG TY TNHH GIA THÀNH đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (19/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế 6000981138 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 6000981138 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 60 là số phân khoảng; bảy chữ số 0098113 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 8 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH GIA THÀNH là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH GIA THÀNH có mã số thuế 6000981138, được cấp ngày 23/12/2009. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Thông tin mã số thuế 6000981138 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY TNHH GIA THÀNH được đồng bộ gần nhất lúc 07:48 ngày 19/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Buôn Ma Thuột

3.635 Tổng doanh nghiệp
1.748 Đang hoạt động
1.883 Ngừng / tạm ngừng
14 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.145
Xây Dựng 635
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 292
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 245
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 154
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 128

Theo loại hình

Công ty TNHH 2.581
Công ty cổ phần 379
Công ty TNHH MTV 345
Doanh nghiệp tư nhân 196
Cơ quan nhà nước khác 24
Hợp tác xã 18

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.747
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.152
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 457
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 191
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 83
3

Doanh nghiệp mới tại Phường Buôn Ma Thuột

14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH VÀ ĐÀO TẠO TÂY NGUYÊN

Mã số thuế: 6001840475
C1/2/2 Đường C1, Tổ Dân Phố 2, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO - NỘI THẤT NGỌC NGHĨA AD

Mã số thuế: 6001840330
Số 215 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XE ĐIỆN VINH

Mã số thuế: 6001840274
222 Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG AUTO CENTER

Mã số thuế: 6001840299
Số 26 – 28 – 30 – 32 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN WOWIN HOLDINGS

Mã số thuế: 6001840309
Số 211 Y Jút, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG VN

Mã số thuế: 6001840316
Số 26 Thăng Long, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN THANH CHÂU

Mã số thuế: 6001839889
35 Mạc Thị Bưởi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LOGISTICS ĐỨC PHÚC

Mã số thuế: 6001840108
Số 79 Võ Nguyên Giáp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐỨC ANH

Mã số thuế: 6001839977
145 Phạm Ngũ Lão, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HTK BUÔN MA THUỘT

Mã số thuế: 6001839913
Số nhà 116/38/14 đường Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Buôn Ma Thuột

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Đắk Lắk

62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH TM XD BẢO KHANG

Mã số thuế: 6001840394
Thôn 1, Xã Ea Ô, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH VÀ ĐÀO TẠO TÂY NGUYÊN

Mã số thuế: 6001840475
C1/2/2 Đường C1, Tổ Dân Phố 2, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO - NỘI THẤT NGỌC NGHĨA AD

Mã số thuế: 6001840330
Số 215 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN XANH KIM THỊNH

Mã số thuế: 6001840235
Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ Dân Phố Ea Tút, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV GIA PHÚC ES

Mã số thuế: 6001840267
Số nhà 18 Tô Hiệu, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY THỦY

Mã số thuế: 6001840203
18/1 Trịnh Văn Cấn, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ