| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THÚY HIỆU |
| Tên viết tắt | THUY HIEU CO.,LTD |
| Tên giao dịch | THUY HIEU CO.,LTD |
| Địa chỉ | Xóm 2, Xã Giao Lạc(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Hiệu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/06/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 10/09/2026 07:35 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. |
| C13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| F43110 | Phá dỡ |
| K64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C15200 | Sản xuất giày dép |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| K64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C13110 | Sản xuất sợi |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C18110 | In ấn |
| C14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 242 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
55 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua