CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS

Mã số thuế 0313894316
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS
Tên viết tắt TRUSTCONS CORPORATION
Tên tiếng Anh TRUSTCONS CORPORATION
Tên giao dịch TRUSTCONS CORPORATION
Địa chỉ 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Người đại diện Phạm Mai Anh Tài
Ngày cấp GCN ĐKKD 05/07/2016
Ngày bắt đầu hoạt động 05/07/2016
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 03/09/2026 19:07 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

F4101 Xây dựng nhà để ở
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0610 Khai thác dầu thô
B0710 Khai thác quặng sắt
B0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
B0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
A01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
B0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
B0892 Khai thác và thu gom than bùn
B0893 Khai thác muối
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1072 Sản xuất đường
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1077 Sản xuất cà phê
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
C3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
C3091 Sản xuất mô tô, xe máy
C3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
C3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
C33140 Sửa chữa thiết bị điện
C33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511 Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
E3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
E3700 Thoát nước và xử lý nước thải
E3811 Thu gom rác thải không độc hại
E3812 Thu gom rác thải độc hại
E3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
E3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830 Tái chế phế liệu
E3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F43110 Phá dỡ
F43120 Chuẩn bị mặt bằng
F43210 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
H4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
H4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
H4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
H5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
H5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5224 Bốc xếp hàng hóa
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
J5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
L68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M70200 Hoạt động tư vấn quản lý
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
M7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
M7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
M73100 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
M74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N79120 Điều hành tua du lịch
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
P8511 Giáo dục nhà trẻ
P8512 Giáo dục mẫu giáo
P8521 Giáo dục tiểu học
P8522 Giáo dục trung học cơ sở
P8523 Giáo dục trung học phổ thông
P8531 Đào tạo sơ cấp
P8532 Đào tạo trung cấp
P8533 Đào tạo cao đẳng
P8541 Đào tạo đại học
P8542 Đào tạo thạc sỹ
P8551 Giáo dục thể thao và giải trí
P8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
S95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
S95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS

Mã số thuế 0313894316 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0313894316 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 03 là số phân khoảng; bảy chữ số 1389431 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 6 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS là Xây dựng nhà để ở (mã ngành F4101). Ngoài ra đơn vị còn đăng ký 256 ngành nghề khác, liệt kê đầy đủ ở mục "Ngành nghề kinh doanh" phía trên.
Mã số thuế của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS là bao nhiêu?
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS có mã số thuế 0313894316, được cấp ngày 05/07/2016. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Ai là người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS?
Người đại diện của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS là Phạm Mai Anh Tài theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0313894316.
Thông tin mã số thuế 0313894316 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRUSTCONS được đồng bộ gần nhất lúc 19:07 ngày 03/09/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Nhất

5.053 Tổng doanh nghiệp
1.947 Đang hoạt động
3.095 Ngừng / tạm ngừng
10 Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 1.865
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 494
Vận Tải Kho Bãi 417
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 409
Xây Dựng 363
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 309

Theo loại hình

Công ty TNHH 3.648
Công ty cổ phần 772
Công ty TNHH MTV 403
Doanh nghiệp tư nhân 112
Văn phòng đại diện 72
Chưa phân loại 8

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 1.941
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1.710
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 1.107
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 208
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 70
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 9

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Phạm Mai Anh Tài"

Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA ĐỨC HƯNG

Mã số thuế: 0311919117
320 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường Tân Sơn Nhất

10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO ATV

Mã số thuế: 0319623778
43/78 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV LOGISTICS NHẬT MINH

Mã số thuế: 0319619531
08 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YOUAI

Mã số thuế: 0319618721
38 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CZEL VN

Mã số thuế: 0319616851
5/24 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IDC WIN

Mã số thuế: 0319617005
số 64 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KẾ TOÁN ACC

Mã số thuế: 0319612783
39 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀ TMDV LỘC TIẾN

Mã số thuế: 0319611500
Số 686/83/16 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BLUESHARK VIỆT NAM

Mã số thuế: 0319610306
Số 20 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HENAN OLIVE TECHNOLOGY

Mã số thuế: 0319607409
Tầng trệt, 55 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CDP HCM VIỆT NAM

Mã số thuế: 0319608000
Số 100 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Tân Sơn Nhất

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hồ Chí Minh

669 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH KREDIVO TECH

Mã số thuế: 0319627469
453 đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG THIÊN QUYẾT

Mã số thuế: 0319627395
Số 40/23 Võ Văn Hát, Khu Phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIỆN ÍCH NHÀ BẾP GROUP

Mã số thuế: 0319629258
1101 Lũy Bán Bích, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FASHION SYNTHETIC YD

Mã số thuế: 0319626761
84Đ Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THIÊN DU

Mã số thuế: 0319624732
477/26 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI CT H&K

Mã số thuế: 0319626095
142/11 Liên Khu 4-5, Khu phố 21, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ