1056154 | Kho bạc Nhà nước Bắc Trà My | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056155 | Kho bạc Nhà nước Trà Bồng - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056156 | Kho bạc Nhà nước Sơn Tịnh - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056157 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 |
1056158 | Kho bạc Nhà nước Bình Đại - Kho bạc Nhà nước Bến Tre | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 |
1056159 | Kho bạc Nhà nước Ba Tri - Kho bạc Nhà nước Bến Tre | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3 |
1056160 | Kho bạc Nhà nước Thốt Nốt | | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cần Thơ - Cấp 3 |
1056162 | Kho bạc Nhà nước Cư Jút | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056163 | Kho bạc Nhà nước Lắk - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056164 | Kho bạc Nhà nước Đắk R'Lấp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056165 | Kho bạc Nhà nước Đăk Nông | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056166 | Kho bạc Nhà nước TP. Mỹ Tho - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056167 | Kho bạc Nhà nước Cần Giuộc - Kho bạc Nhà nước Long An | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056169 | Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056170 | Kho bạc Nhà nước Cai Lậy - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056171 | Kho bạc Nhà nước Gò Công - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056172 | Kho bạc Nhà nước Tân Phước - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056173 | Kho bạc Nhà nước Gò Công Tây - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056174 | Kho bạc Nhà nước Gò Công Đông - Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056175 | Kho bạc Nhà nước Na Rì - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056176 | Kho bạc Nhà nước Văn Lãng - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056177 | Kho bạc Nhà nước Bình Gia - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056178 | Kho bạc Nhà nước Chi Lăng tỉnh Lạng Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056179 | Kho bạc Nhà nước Tràng Định - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056206 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Bắc Ninh - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh | 135/2000/QĐ-BTC | 29/08/2000 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 |
1056207 | Kho bạc Nhà nước Thuận Thành - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 |
1056208 | Kho bạc Nhà nước Lương Tài - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh | 109/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 |
1056209 | Kho bạc Nhà nước Tiên Du - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh | 110/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 |
1056210 | Kho bạc Nhà nước Từ Sơn - Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh | 110/1999/QĐ-BTC | 17/09/1999 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Ninh - Cấp 3 |
1056211 | Kho bạc Nhà nước Hải Dương | 1143 TC/QĐ/TCCB | 31/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Hải Dương - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Dương - Cấp 3 |