1056082 | Kho bạc Nhà nước Vân Đồn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1056084 | Kho bạc Nhà nước Tiên Yên - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1056085 | Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056087 | Kho bạc Nhà nước Bạch Thông - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 1109/1998/QĐBTC | 26/08/1998 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056089 | Kho bạc Nhà nước Bắc Sơn - Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 | Trung tâm Kho bạc Nhà nước Tỉnh Lạng Sơn - Cấp 3 |
1056090 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Lộc - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056091 | Kho bạc Nhà nước Hà Trung - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056092 | Kho bạc Nhà nước Thiệu Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 536 TC/QĐ/TCCB | 30/07/1997 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056093 | Kho bạc Nhà nước Hoằng Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056094 | Kho bạc Nhà nước Thọ Xuân - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056095 | Kho bạc Nhà nước Hậu Lộc - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056096 | Kho bạc Nhà nước Quảng Xương - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056097 | Kho bạc Nhà nước Nông Cống - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056098 | Kho bạc Nhà nước Đông Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3 |
1056099 | Kho bạc Nhà nước M'Đrắk - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056100 | Kho bạc Nhà nước Đắk Mil | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056101 | Kho bạc Nhà nước Cư M'gar - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056102 | Kho bạc Nhà nước Krông A Na - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056103 | Kho bạc Nhà nước Krông Bông - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056142 | Phòng giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | 56/QĐ-KBNN | 02/05/2025 | KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC III | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1056143 | Kho bạc Nhà nước Quảng Yên - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1056144 | Kho bạc Nhà nước Phong Thổ - Kho bạc Nhà nước Lai Châu | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056145 | Phòng giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | 56/QĐ-KBNN | 02/05/2025 | KHO BẠC NHÀ NƯỚC KHU VỰC III | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3 |
1056146 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Mường Lay | | 31/12/1994 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056147 | Kho bạc Nhà nước Mường Tè - Kho bạc Nhà nước Lai Châu | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Điện Biên - Cấp 3 |
1056148 | Kho bạc Nhà nước Phước Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056149 | Kho bạc Nhà nước Quế Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056150 | Kho bạc Nhà nước Hiệp Đức - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |
1056152 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056153 | Kho bạc Nhà nước Núi Thành - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam | 1142 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 3 |