1898 | Ứng trước kinh phí chi đầu tư phát triển khác không kiểm soát dự toán trung gian | 1861 | 3 |
1900 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí khác | 1000 | N |
1910 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí uỷ quyền | 1900 | 1 |
1911 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền | 1910 | 2 |
1912 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên bằng dự toán | 1911 | 3 |
1916 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư bằng dự toán | 1911 | 3 |
1919 | Tạm ứng kinh phí ủy quyền bằng Lệnh chi tiền | 1911 | 3 |
1921 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền | 1910 | 2 |
1922 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên bằng dự toán | 1921 | 3 |
1923 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên chưa đủ điều kiện thanh toán | 1922 | 4 |
1924 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên đủ điều kiện thanh toán | 1922 | 4 |
1926 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư bằng dự toán | 1921 | 3 |
1927 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư chưa đủ điều kiện thanh toán | 1926 | 4 |
1928 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư đủ điều kiện thanh toán | 1926 | 4 |
1929 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền bằng Lệnh chi tiền | 1921 | 3 |
1930 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí uỷ quyền trung gian | 1900 | 1 |
1931 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền trung gian | 1930 | 2 |
1932 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên bằng dự toán trung gian | 1931 | 3 |
1936 | Tạm ứng kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư bằng dự toán trung gian | 1931 | 3 |
1939 | Tạm ứng kinh phí ủy quyền bằng Lệnh chi tiền trung gian | 1931 | 3 |
1941 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền trung gian | 1930 | 2 |
1942 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên bằng dự toán trung gian | 1941 | 3 |
1943 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | 1942 | 4 |
1944 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi thường xuyên đủ điều kiện thanh toán trung gian | 1942 | 4 |
1946 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư bằng dự toán trung gian | 1941 | 3 |
1947 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | 1946 | 4 |
1948 | Ứng trước kinh phí uỷ quyền cho chi đầu tư đủ điều kiện thanh toán trung gian | 1946 | 4 |
1949 | Ứng trước kinh phí ủy quyền bằng Lệnh chi tiền trung gian | 1941 | 3 |
1950 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi viện trợ | 1900 | 1 |
1951 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ | 1950 | 2 |