1952 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng dự toán | — | Không thời hạn | 1951 | 3 |
1953 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1951 | 3 |
1955 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ | — | Không thời hạn | 1950 | 2 |
1956 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán | — | Không thời hạn | 1955 | 3 |
1957 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | — | Không thời hạn | 1956 | 4 |
1958 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán | — | Không thời hạn | 1956 | 4 |
1959 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1955 | 3 |
1960 | Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi viện trợ trung gian | — | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1961 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ trung gian | — | Không thời hạn | 1960 | 2 |
1962 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng dự toán trung gian | — | Không thời hạn | 1961 | 3 |
1963 | Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền trung gian | — | Không thời hạn | 1961 | 3 |
1965 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ trung gian | — | Không thời hạn | 1960 | 2 |
1966 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán trung gian | — | Không thời hạn | 1965 | 3 |
1967 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | — | Không thời hạn | 1966 | 4 |
1968 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian | — | Không thời hạn | 1966 | 4 |
1969 | Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi trung gian | — | Không thời hạn | 1965 | 3 |
1970 | Ứng trước chi chuyển giao | — | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1971 | Ứng trước chi chuyển giao bằng dự toán | — | Không thời hạn | 1970 | 2 |
1972 | Ứng trước chi chuyển giao bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1970 | 2 |
1973 | Tạm ứng chi chuyển giao | 28/02/2021 | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1974 | Tạm ứng dự toán chi chuyển giao | — | Không thời hạn | 1973 | 2 |
1975 | Tạm ứng chuyển giao bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1970 | 1 |
1976 | Ứng trước dự toán chi chuyển giao trung gian | — | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1977 | Ứng trước dự toán chi chuyển giao bằng dự toán trung gian | — | Không thời hạn | 1976 | 2 |
1978 | Ứng trước chi chuyển giao bằng lệnh chi tiền trung gian | — | Không thời hạn | 1976 | 2 |
1979 | Tạm ứng dự toán chi chuyển giao trung gian | — | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1980 | Tạm ứng, ứng trước kinh phí khác | — | Không thời hạn | 1900 | 1 |
1981 | Tạm ứng kinh phí khác | — | Không thời hạn | 1980 | 2 |
1982 | Tạm ứng trả nợ vốn vay nước ngoài cho quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài bằng Lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1981 | 3 |
1983 | Tạm ứng kinh phí khác bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 1981 | 3 |