9576 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước | — | 9570 | 2 | |
9577 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước | — | 9576 | 3 | |
9578 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước | — | 9576 | 3 | |
9579 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước khác | — | 9576 | 3 | |
9580 | Dự toán chi viện trợ | — | 9500 | 1 | |
9581 | Dự toán chi viện trợ tạm cấp | — | 9580 | 2 | |
9582 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán tạm cấp | — | 9581 | 3 | |
9583 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền tạm cấp | — | 9581 | 3 | |
9586 | Dự toán chi viện trợ giao trong năm | — | 9580 | 2 | |
9587 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm | — | 9586 | 3 | |
9588 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm | — | 9586 | 3 | |
9591 | Dự toán chi viện trợ ứng trước | — | 9580 | 2 | |
9592 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước | — | 9591 | 3 | |
9593 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước | — | 9591 | 3 | |
9594 | Dự toán ghi thu, ghi chi | — | 9500 | 1 | |
9595 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên bằng dự toán thành Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn vốn vay nước ngoài | — | 9594 | 2 | |
9596 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn viện trợ nước ngoài | 30/12/2019 | 9594 | 2 | NA3 |
9597 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB bằng dự toán thành Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB từ nguồn vốn vay nước ngoài | — | 9594 | 2 | |
9598 | Dự toán ghi thu, ghi chi đầu tư XDCB từ nguồn viện trợ nước ngoài | 30/12/2019 | 9594 | 2 | NA4 |
9600 | Dự toán khác | — | 9000 | N | |
9610 | Điều chuyển dự toán | — | 9600 | 1 | |
9611 | Điều chuyển dự toán chi thường xuyên | — | 9610 | 2 | |
9612 | Điều chuyển dự toán chi đầu tư XDCB | — | 9610 | 2 | |
9613 | Điều chuyển dự toán chi đầu tư phát triển khác | — | 9610 | 2 | |
9614 | Điều chuyển dự toán chi kinh phí ủy quyền | — | 9610 | 2 | |
9615 | Điều chuyển dự toán chi viện trợ | — | 9610 | 2 | |
9616 | Điều chỉnh dự toán chi chuyển giao | — | 9610 | 2 | |
9617 | Điều chuyển dự toán dự phòng | — | 9610 | 2 | |
9618 | Điều chuyển dự toán tăng thu | — | 9610 | 2 | |
9619 | Điều chỉnh dự toán khác | — | 9610 | 2 | |