9532 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | 9531 | 3 |
9533 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 9532 | 4 |
9534 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi | 9532 | 4 |
9536 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | 9531 | 3 |
9537 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | 9536 | 4 |
9538 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | 9536 | 4 |
9540 | Dự toán chi dự trữ quốc gia | 9500 | 1 |
9541 | Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm | 9540 | 2 |
9542 | Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm bằng dự toán | 9541 | 3 |
9543 | Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm bằng lệnh chi tiền | 9541 | 3 |
9550 | Dự toán chi đầu tư XDCB | 9500 | 1 |
9551 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm | 9550 | 2 |
9552 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng dự toán | 9551 | 3 |
9553 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng lệnh chi tiền | 9551 | 3 |
9556 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước | 9550 | 2 |
9557 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng dự toán | 9556 | 3 |
9558 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng lệnh chi tiền | 9556 | 3 |
9560 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác | 9500 | 1 |
9561 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm | 9560 | 2 |
9562 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán | 9561 | 3 |
9563 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền | 9561 | 3 |
9566 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước | 9560 | 2 |
9567 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán | 9566 | 3 |
9568 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền | 9566 | 3 |
9570 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền | 9500 | 1 |
9571 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm | 9570 | 2 |
9572 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm | 9571 | 3 |
9573 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm | 9571 | 3 |
9574 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm khác | 9571 | 3 |
9575 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền tạm cấp | 9570 | 2 |