Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

MãTênMã chaCấp
9532 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán 95313
9533 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 95324
9534 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi 95324
9536 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán 95313
9537 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán 95364
9538 Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền 95364
9540 Dự toán chi dự trữ quốc gia 95001
9541 Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm 95402
9542 Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm bằng dự toán 95413
9543 Dự toán chi dự trữ quốc gia giao trong năm bằng lệnh chi tiền 95413
9550 Dự toán chi đầu tư XDCB 95001
9551 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm 95502
9552 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng dự toán 95513
9553 Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng lệnh chi tiền 95513
9556 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước 95502
9557 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng dự toán 95563
9558 Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng lệnh chi tiền 95563
9560 Dự toán chi đầu tư phát triển khác 95001
9561 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm 95602
9562 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán 95613
9563 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền 95613
9566 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước 95602
9567 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán 95663
9568 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền 95663
9570 Dự toán chi kinh phí ủy quyền 95001
9571 Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm 95702
9572 Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm 95713
9573 Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm 95713
9574 Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm khác 95713
9575 Dự toán chi kinh phí ủy quyền tạm cấp 95702

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ