9473 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm | 9471 | 3 |
9474 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền khác giao trong năm | 9471 | 3 |
9476 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước | 9470 | 2 |
9477 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước | 9476 | 3 |
9478 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước | 9476 | 3 |
9479 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước khác | 9476 | 3 |
9480 | Dự toán chi viện trợ | 9400 | 1 |
9481 | Dự toán chi viện trợ giao trong năm | 9480 | 2 |
9482 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm | 9481 | 3 |
9483 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm | 9481 | 3 |
9486 | Dự toán chi viện trợ ứng trước | 9480 | 2 |
9487 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước | 9486 | 3 |
9488 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước | 9486 | 3 |
9500 | Dự toán chi đơn vị cấp 4 | 9000 | N |
9510 | Dự toán chi thường xuyên | 9500 | 1 |
9511 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp | 9510 | 2 |
9512 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | 9511 | 3 |
9513 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 9512 | 4 |
9514 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi | 9512 | 4 |
9516 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | 9511 | 3 |
9517 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | 9516 | 4 |
9518 | Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | 9516 | 4 |
9521 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm | 9510 | 2 |
9522 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | 9521 | 3 |
9523 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 9522 | 4 |
9524 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | 9522 | 4 |
9526 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | 9521 | 3 |
9527 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | 9526 | 4 |
9528 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi | 9526 | 4 |
9531 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước | 9510 | 2 |