Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

MãTênMã chaCấp
9473 Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm 94713
9474 Dự toán chi kinh phí ủy quyền khác giao trong năm 94713
9476 Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước 94702
9477 Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước 94763
9478 Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước 94763
9479 Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước khác 94763
9480 Dự toán chi viện trợ 94001
9481 Dự toán chi viện trợ giao trong năm 94802
9482 Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm 94813
9483 Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm 94813
9486 Dự toán chi viện trợ ứng trước 94802
9487 Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước 94863
9488 Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước 94863
9500 Dự toán chi đơn vị cấp 4 9000N
9510 Dự toán chi thường xuyên 95001
9511 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp 95102
9512 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán 95113
9513 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 95124
9514 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi 95124
9516 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán 95113
9517 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán 95164
9518 Dự toán chi thường xuyên tạm cấp bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền 95164
9521 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm 95102
9522 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán 95213
9523 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 95224
9524 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền 95224
9526 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán 95213
9527 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán 95264
9528 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi 95264
9531 Dự toán chi thường xuyên ứng trước 95102

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ