9426 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | — | Không thời hạn | 9421 | 3 |
9427 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9426 | 4 |
9428 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi | — | Không thời hạn | 9426 | 4 |
9431 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước | — | Không thời hạn | 9410 | 2 |
9432 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | — | Không thời hạn | 9431 | 3 |
9433 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9432 | 4 |
9434 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9432 | 4 |
9436 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán | — | Không thời hạn | 9431 | 3 |
9437 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9436 | 4 |
9438 | Dự toán chi thường xuyên ứng trước bằng kinh phí không giao tự chủ - không giao khoán bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9436 | 4 |
9441 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9410 | 2 |
9442 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên từ nguồn vốn vay nước ngoài | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9441 | 3 |
9443 | Dự toán ghi thu, ghi chi thường xuyên bằng dự toán từ nguồn viện trợ nước ngoài | 28/02/2021 | Không thời hạn | 9441 | 3 |
9450 | Dự toán chi đầu tư XDCB | — | Không thời hạn | 9400 | 1 |
9451 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm | — | Không thời hạn | 9450 | 2 |
9452 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9451 | 3 |
9453 | Dự toán chi đầu tư XDCB giao trong năm bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9451 | 3 |
9456 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước | — | Không thời hạn | 9450 | 2 |
9457 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9456 | 3 |
9458 | Dự toán chi đầu tư XDCB ứng trước bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9456 | 3 |
9460 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác | — | Không thời hạn | 9400 | 1 |
9461 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm | — | Không thời hạn | 9460 | 2 |
9462 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9461 | 3 |
9463 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9461 | 3 |
9466 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước | — | Không thời hạn | 9460 | 2 |
9467 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán | — | Không thời hạn | 9466 | 3 |
9468 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền | — | Không thời hạn | 9466 | 3 |
9470 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền | — | Không thời hạn | 9400 | 1 |
9471 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm | — | Không thời hạn | 9470 | 2 |
9472 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm | — | Không thời hạn | 9471 | 3 |