Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênMã chaCấp
9363 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền 93613
9365 Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm khác 93613
9366 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước 93602
9367 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán 93663
9368 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền 93663
9369 Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước khác 93663
9370 Dự toán chi kinh phí ủy quyền 93001
9371 Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm 93702
9372 Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm 93713
9373 Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm 93713
9375 Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm khác 93713
9376 Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước 93702
9377 Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước 93763
9378 Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước 93763
9379 Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước khác 93763
9380 Dự toán chi viện trợ 93001
9381 Dự toán chi viện trợ giao trong năm 93802
9382 Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm 93813
9383 Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm 93813
9385 Dự toán chi viện trợ giao trong năm khác 93813
9386 Dự toán chi viện trợ ứng trước 93802
9387 Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước 93863
9388 Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước 93863
9389 Dự toán chi viện trợ ứng trước khác 93863
9400 Dự toán chi đơn vị cấp 3 9000N
9410 Dự toán chi thường xuyên 94001
9421 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm 94102
9422 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán 94213
9423 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán 94224
9424 Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền 94224

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ