9363 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm bằng lệnh chi tiền | 9361 | 3 |
9365 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác giao trong năm khác | 9361 | 3 |
9366 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước | 9360 | 2 |
9367 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng dự toán | 9366 | 3 |
9368 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước bằng lệnh chi tiền | 9366 | 3 |
9369 | Dự toán chi đầu tư phát triển khác ứng trước khác | 9366 | 3 |
9370 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền | 9300 | 1 |
9371 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm | 9370 | 2 |
9372 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên giao trong năm | 9371 | 3 |
9373 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư giao trong năm | 9371 | 3 |
9375 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền giao trong năm khác | 9371 | 3 |
9376 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước | 9370 | 2 |
9377 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền thường xuyên ứng trước | 9376 | 3 |
9378 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền đầu tư ứng trước | 9376 | 3 |
9379 | Dự toán chi kinh phí ủy quyền ứng trước khác | 9376 | 3 |
9380 | Dự toán chi viện trợ | 9300 | 1 |
9381 | Dự toán chi viện trợ giao trong năm | 9380 | 2 |
9382 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán giao trong năm | 9381 | 3 |
9383 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền giao trong năm | 9381 | 3 |
9385 | Dự toán chi viện trợ giao trong năm khác | 9381 | 3 |
9386 | Dự toán chi viện trợ ứng trước | 9380 | 2 |
9387 | Dự toán chi viện trợ bằng dự toán ứng trước | 9386 | 3 |
9388 | Dự toán chi viện trợ bằng lệnh chi tiền ứng trước | 9386 | 3 |
9389 | Dự toán chi viện trợ ứng trước khác | 9386 | 3 |
9400 | Dự toán chi đơn vị cấp 3 | 9000 | N |
9410 | Dự toán chi thường xuyên | 9400 | 1 |
9421 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm | 9410 | 2 |
9422 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán | 9421 | 3 |
9423 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng dự toán | 9422 | 4 |
9424 | Dự toán chi thường xuyên giao trong năm bằng kinh phí giao tự chủ - giao khoán bằng lệnh chi tiền | 9422 | 4 |