Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Mã cha |
|---|---|---|---|---|---|
3722 | Tiền gửi các quỹ tài chính ngoài ngân sách do cấp xã quản lý | 19/2020/TT-BTC | — | Không thời hạn | 3720 |
3723 | Tiền gửi khác do xã quản lý | — | Không thời hạn | 3720 | |
3730 | Tiền gửi ban quản lý dự án | — | Không thời hạn | 3700 | |
3731 | Tiền gửi chi phí ban quản lý dự án | — | Không thời hạn | 3730 | |
3739 | Tiền gửi khác của Ban quản lý dự án | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 3730 |
3740 | Tiền gửi có mục đích | — | Không thời hạn | 3700 | |
3741 | Tiền gửi có mục đích từ kinh phí đầu tư | 19/2020/TT-BTC | — | Không thời hạn | 3740 |
3742 | Tiền gửi có mục đích từ kinh phí thường xuyên | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3740 |
3743 | Tiền gửi có mục đích khác | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3740 |
3745 | Tiền gửi ODA và viện trợ | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3700 |
3746 | Tiền gửi vốn vay ODA | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3745 |
3747 | Tiền gửi vốn viện trợ | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3745 |
3750 | Tiền gửi của các tổ chức | — | Không thời hạn | 3700 | |
3751 | Tiền gửi của các tổ chức | — | Không thời hạn | 3750 | |
3760 | Tiền gửi của các quĩ | — | Không thời hạn | 3700 | |
3761 | Tiền gửi của các quĩ | — | Không thời hạn | 3760 | |
3770 | Tiền gửi đặc biệt của các đơn vị | — | Không thời hạn | 3700 | |
3771 | Tiền gửi đặc biệt của các đơn vị | — | Không thời hạn | 3770 | |
3780 | Tiền gửi kinh phí ủy quyền của các đơn vị | — | Không thời hạn | 3700 | |
3781 | Tiền gửi kinh phí ủy quyền của các đơn vị | — | Không thời hạn | 3780 | |
3790 | Tiền gửi của đơn vị khác | — | Không thời hạn | 3700 | |
3791 | Tiền gửi của đơn vị khác | — | Không thời hạn | 3790 | |
3800 | Thanh toán giữa các Kho bạc Nhà nước | — | Không thời hạn | 3000 | |
3810 | Thanh toán vốn | — | Không thời hạn | 3800 | |
3811 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh | — | Không thời hạn | 3810 | |
3813 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh năm nay | — | Không thời hạn | 3811 | |
3814 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh năm nay bằng ngọai tệ | — | Không thời hạn | 3813 | |
3815 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh năm nay bằng đồng VN | — | Không thời hạn | 3813 | |
3816 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh năm trước | — | Không thời hạn | 3811 | |
3817 | Thanh toán vốn giữa TW với tỉnh năm trước bằng ngọai tệ | — | Không thời hạn | 3816 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.101 |
| Còn hiệu lực | 1.096 |
| Đã hết hiệu lực | 5 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 27 |