3621 | Vay ngắn hạn nước ngoài | | — | Không thời hạn | 3610 |
3630 | Phải trả nợ vay dài hạn của NSNN | | — | Không thời hạn | 3600 |
3631 | Vay dài hạn trong nước | | — | Không thời hạn | 3630 |
3633 | Vay dài hạn trong nước trong hạn | | — | Không thời hạn | 3631 |
3634 | Vay dài hạn tạm ứng ngân quỹ nhà nước | | — | Không thời hạn | 3631 |
3636 | Vay dài hạn trong nước quá hạn | | — | Không thời hạn | 3631 |
3637 | Vay Chính phủ từ nguồn vay ngoài nước cho ngân sách địa phương vay lại | | — | Không thời hạn | 3631 |
3641 | Vay dài hạn nước ngoài | | — | Không thời hạn | 3630 |
3643 | Vay dài hạn nước ngoài trong hạn | | — | Không thời hạn | 3641 |
3644 | Vay dài hạn nước ngoài ghi thu, ghi chi trong hạn | | — | Không thời hạn | 3641 |
3646 | Vay dài hạn nước ngoài quá hạn | | — | Không thời hạn | 3641 |
3650 | Phải trả về tiền vay dài hạn nước ngoài đã được nhận nợ | | — | Không thời hạn | 3600 |
3651 | Phải trả về tiền vay hỗ trợ ngân sách đã được nhận nợ | | — | Không thời hạn | 3650 |
3652 | Phải trả về tiền vay dài hạn nước ngoài cho dự án đã được nhận nợ | | — | Không thời hạn | 3650 |
3653 | Phải trả tiền vay của Chính phủ vay về cho NSĐP vay lại đã được nhận nợ | | — | Không thời hạn | 3650 |
3654 | Phải trả tiền vay của Chính phủ vay về cho vay lại khác đã được nhận nợ | | — | Không thời hạn | 3650 |
3657 | Phải trả tiền vay đã nhận nợ | Công văn số 1262/KBNN-KTNN ngày 19/3/2019 | 25/03/2019 | Không thời hạn | 3650 |
3660 | Phải trả tiền viện trợ chưa được ghi thu, ghi chi | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 3600 |
3661 | Phải trả tiền viện trợ chưa được ghi thu, ghi chi | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 3660 |
3700 | Phải trả tiền gửi của các đơn vị | | — | Không thời hạn | 3000 |
3710 | Tiền gửi của đơn vị HCSN | | — | Không thời hạn | 3700 |
3711 | Tiền gửi dự toán | | — | Không thời hạn | 3710 |
3712 | Tiền gửi thu phí | | — | Không thời hạn | 3710 |
3713 | Tiền gửi khác của đơn vị hành chính, sự nghiệp | | — | Không thời hạn | 3710 |
3714 | Tiền gửi thu sự nghiệp, kinh doanh, dịch vụ | | — | Không thời hạn | 3710 |
3715 | Tiền gửi thu dịch vụ sự nghiệp công tính đủ chi phí | 19/2020/TT-BTC | 14/05/2020 | Không thời hạn | 3710 |
3716 | Tiền gửi thu dịch vụ khác, tài khoản | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 3710 |
3717 | Tiền gửi khác có nguồn gốc NSNN là tài khoản cấp 2 của tài khoản | Công văn số 2888/KBNN-KTNN | 10/07/2022 | Không thời hạn | 3710 |
3720 | Tiền gửi của xã | | — | Không thời hạn | 3700 |
3721 | Tiền gửi vốn đầu tư do xã quản lý | | — | Không thời hạn | 3720 |