Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênCăn cứNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã cha
3621 Vay ngắn hạn nước ngoài Không thời hạn3610
3630 Phải trả nợ vay dài hạn của NSNN Không thời hạn3600
3631 Vay dài hạn trong nước Không thời hạn3630
3633 Vay dài hạn trong nước trong hạn Không thời hạn3631
3634 Vay dài hạn tạm ứng ngân quỹ nhà nước Không thời hạn3631
3636 Vay dài hạn trong nước quá hạn Không thời hạn3631
3637 Vay Chính phủ từ nguồn vay ngoài nước cho ngân sách địa phương vay lại Không thời hạn3631
3641 Vay dài hạn nước ngoài Không thời hạn3630
3643 Vay dài hạn nước ngoài trong hạn Không thời hạn3641
3644 Vay dài hạn nước ngoài ghi thu, ghi chi trong hạn Không thời hạn3641
3646 Vay dài hạn nước ngoài quá hạn Không thời hạn3641
3650 Phải trả về tiền vay dài hạn nước ngoài đã được nhận nợ Không thời hạn3600
3651 Phải trả về tiền vay hỗ trợ ngân sách đã được nhận nợ Không thời hạn3650
3652 Phải trả về tiền vay dài hạn nước ngoài cho dự án đã được nhận nợ Không thời hạn3650
3653 Phải trả tiền vay của Chính phủ vay về cho NSĐP vay lại đã được nhận nợ Không thời hạn3650
3654 Phải trả tiền vay của Chính phủ vay về cho vay lại khác đã được nhận nợ Không thời hạn3650
3657 Phải trả tiền vay đã nhận nợ Công văn số 1262/KBNN-KTNN ngày 19/3/201925/03/2019Không thời hạn3650
3660 Phải trả tiền viện trợ chưa được ghi thu, ghi chi Công văn số 2888/KBNN-KTNN10/07/2022Không thời hạn3600
3661 Phải trả tiền viện trợ chưa được ghi thu, ghi chi Công văn số 2888/KBNN-KTNN10/07/2022Không thời hạn3660
3700 Phải trả tiền gửi của các đơn vị Không thời hạn3000
3710 Tiền gửi của đơn vị HCSN Không thời hạn3700
3711 Tiền gửi dự toán Không thời hạn3710
3712 Tiền gửi thu phí Không thời hạn3710
3713 Tiền gửi khác của đơn vị hành chính, sự nghiệp Không thời hạn3710
3714 Tiền gửi thu sự nghiệp, kinh doanh, dịch vụ Không thời hạn3710
3715 Tiền gửi thu dịch vụ sự nghiệp công tính đủ chi phí 19/2020/TT-BTC14/05/2020Không thời hạn3710
3716 Tiền gửi thu dịch vụ khác, tài khoản Công văn số 2888/KBNN-KTNN10/07/2022Không thời hạn3710
3717 Tiền gửi khác có nguồn gốc NSNN là tài khoản cấp 2 của tài khoản Công văn số 2888/KBNN-KTNN10/07/2022Không thời hạn3710
3720 Tiền gửi của xã Không thời hạn3700
3721 Tiền gửi vốn đầu tư do xã quản lý Không thời hạn3720

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ