3397 | Phải trả trung gian thu hồi hoàn thuế GTGT | Không thời hạn | 3390 | 2 |
3398 | Phải trả trung gian để điều chỉnh số liệu | Không thời hạn | 3390 | 2 |
3399 | Phải trả trung gian khác | Không thời hạn | 3390 | 2 |
3400 | Cấp phát vốn đầu tư thuộc NSNN | Không thời hạn | | 1 |
3401 | Cấp phát thực chi vốn đầu tư thuộc NSNN | Không thời hạn | 3400 | 2 |
3411 | Cấp phát tạm ứng vốn đầu tư thuộc NSNN | Không thời hạn | 3400 | 2 |
3500 | Phải trả về thu ngân sách | Không thời hạn | 3000 | N |
3510 | Phải trả về thu chưa qua ngân sách | Không thời hạn | 3500 | 1 |
3511 | Phí - lệ phí chờ nộp NS | Không thời hạn | 3510 | 2 |
3512 | Các khoản thuế hàng tạm nhập - tái xuất | Không thời hạn | 3510 | 2 |
3513 | Tạm thu thuế TNCN | 31/12/2014 | 3510 | 2 |
3520 | Phải trả theo kiến nghị của cơ quan có thẩm quyền | Không thời hạn | 3500 | 1 |
3521 | Phải trả theo kiến nghị của Kiểm toán Nhà nước | Không thời hạn | 3520 | 2 |
3522 | Phải trả theo kiến nghị của Thanh tra Tài chính | Không thời hạn | 3520 | 2 |
3523 | Phải trả theo kiến nghị của Thanh tra Chính phủ | Không thời hạn | 3520 | 2 |
3529 | Phải trả theo kiến nghị của cơ quan có thẩm quyền khác | Không thời hạn | 3520 | 2 |
3550 | Phải trả về thu chuyển giao các cấp ngân sách năm sau | Không thời hạn | 3500 | 1 |
3551 | Phải trả về thu chuyển giao các cấp ngân sách năm sau | Không thời hạn | 3550 | 2 |
3559 | Phải trả về thu khác của năm sau | Không thời hạn | 3550 | 2 |
3580 | Chờ xử lý các khoản thu chưa đủ thông tin hạch toán thu NSNN. | Không thời hạn | 3500 | 1 |
3581 | Tài khoản chờ xử lý các khoản thu của cơ quan thuế | Không thời hạn | 3580 | 2 |
3582 | Chờ xử lý các khoản thu của cơ quan Hải quan | Không thời hạn | 3580 | 2 |
3589 | Chờ xử lý các khoản thu của cơ quan khác | Không thời hạn | 3580 | 2 |
3590 | Các khoản tạm thu khác | Không thời hạn | 3500 | 1 |
3591 | Các khoản tạm thu khác | Không thời hạn | 3590 | 2 |
3600 | Phải trả nợ vay | Không thời hạn | 3000 | N |
3610 | Phải trả nợ vay ngắn hạn của NSNN | Không thời hạn | 3600 | 1 |
3611 | Vay ngắn hạn trong nước | Không thời hạn | 3610 | 2 |
3613 | Vay ngắn hạn tạm ứng ngân quỹ nhà nước | Không thời hạn | 3611 | 3 |
3619 | Vay ngắn hạn trong nước khác | Không thời hạn | 3611 | 3 |