1984 | Tạm ứng kinh phí khác không kiểm soát dự toán | 1980 | 3 |
1985 | Tạm ứng ngân sách khác bằng dự toán | 1980 | 2 |
1986 | Ứng trước chi hoàn thuế GTGT không kiểm soát dự toán | 1985 | 3 |
1987 | Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán | 1986 | 4 |
1988 | Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán | 1985 | 3 |
1989 | Ứng trước kinh phí khác bằng lệnh chi tiền | 1985 | 3 |
1990 | Tạm ứng, ứng trước kinh phí khác trung gian | 1900 | 1 |
1991 | Tạm ứng kinh phí khác trung gian | 1990 | 2 |
1992 | Tạm ứng trả nợ vốn vay nước ngoài cho quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài bằng Lệnh chi tiền trung gian | 1991 | 3 |
1993 | Tạm ứng kinh phí khác bằng lệnh chi tiền trung gian | 1991 | 3 |
1994 | Tạm ứng kinh phí khác không kiểm soát dự toán trung gian | 1991 | 3 |
1995 | Ứng trước kinh phí khác trung gian | | 2 |
1996 | Ứng trước chi hoàn thuế GTGT không kiểm soát dự toán trung gian | 1995 | 3 |
1997 | Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian | 1996 | 4 |
1998 | Ứng trước kinh phí khác bằng dự toán trung gian | 1995 | 3 |
1999 | Ứng trước kinh phí khác không kiểm soát dự toán trung gian | 1991 | 3 |
2000 | TÀI SẢN DÀI HẠN | | L |
2200 | Đầu tư tài chính dài hạn | 2000 | N |
2210 | Cho vay dài hạn | 2200 | 1 |
2211 | Cho vay trong hạn | 2210 | 2 |
2212 | Cho vay trong hạn từ vốn ngân sách | 2211 | 3 |
2219 | Cho vay trong hạn khác | 2211 | 3 |
2221 | Cho vay quá hạn | 2210 | 2 |
2222 | Cho vay quá hạn từ vốn ngân sách | 2221 | 3 |
2229 | Cho vay quá hạn khác | 2221 | 3 |
2231 | Khoanh nợ cho vay | 2210 | 2 |
2232 | Khoanh nợ cho vay từ vốn ngân sách | 2231 | 3 |
2239 | Khoanh nợ cho vay khác | 2231 | 3 |
2240 | Cho vay qua quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài | 2200 | 1 |
2241 | Cho vay qua quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài | 2240 | 2 |