1055601 | Kho bạc Nhà nước An Khê - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |
1055602 | Kho bạc Nhà nước Kông Chro - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |
1055603 | Kho bạc Nhà nước Krông Pa - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |
1055605 | Kho bạc Nhà nước Chư Sê - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |
1055606 | Kho bạc Nhà nước Ayun Pa - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |
1055607 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 11 TC/QĐ/TCCB | 31/03/1992 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055608 | Kho bạc Nhà nước Tuy Phong - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055636 | Kho bạc Nhà nước Bác ái - Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận | 217/2000/QĐ-BTC | 28/12/2000 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận - Cấp 3 |
1055638 | Kho bạc Nhà nước Đức Linh - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055640 | Kho bạc Nhà nước Hàm Thuận Nam - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055641 | Kho bạc Nhà nước Hàm Tân - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055642 | Kho bạc Nhà nước Bắc Bình - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055643 | Kho bạc Nhà nước Hàm Thuận Bắc - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055644 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055645 | Kho bạc Nhà nước Bảo Lộc - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055659 | Kho bạc Nhà nước Đức Trọng - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055660 | Kho bạc Nhà nước Lâm Hà - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055661 | Kho bạc Nhà nước Cát Tiên - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055662 | Kho bạc Nhà nước Đơn Dương - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055663 | Kho bạc Nhà nước Đạ Huoai - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055694 | Kho bạc Nhà nước ĐaTẻh - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055695 | Kho bạc Nhà nước Tân Phú - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 196 TC/QĐ/TCCB | 16/04/1992 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1055696 | Kho bạc Nhà nước Di Linh - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055697 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1055698 | Kho bạc Nhà nước TP. Biên Hoà - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 462/1998/QĐ-BTC | 08/04/1998 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1055699 | Kho bạc Nhà nước Long Khánh - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 296 TC/QĐ/TCCB | 15/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Đồng Nai - Cấp 3 |
1055715 | Kho bạc Nhà nước Phú Quý - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055717 | Kho bạc Nhà nước Bảo Lâm - Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lâm Đồng - Cấp 3 |
1055718 | Kho bạc Nhà nước Tánh Linh - Kho bạc Nhà nước Bình Thuận | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Thuận - Cấp 3 |
1055748 | Kho bạc Nhà nước Kiến Thụy | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |