1055749 | Kho bạc Nhà nước Lập Thạch - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1055750 | Kho bạc Nhà nước Tam Dương - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 1104/1998/QĐ-BTC | 25/08/1998 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1055752 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 1138 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1055753 | Kho bạc Nhà nước Mê Linh - Hà Nội | | 31/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1055755 | Kho bạc Nhà nước Cát Hải | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 |
1055756 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Tường - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc | 1177 TC/QĐ/TCCB | 17/11/1995 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 3 |
1055757 | Kho bạc Nhà nước Nam Đông - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế | 587 TC/QĐ/TCCB | 03/12/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055758 | Kho bạc Nhà nước Hương Thuỷ - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 | Kho bạc NN Thừa Thiên - Huế - Cấp 3 |
1055759 | Kho bạc Nhà nước Tam Nông - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055760 | Kho bạc Nhà nước Lai Vung - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055761 | Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055762 | Kho bạc Nhà nước Tân Châu - Kho bạc Nhà nước An Giang | 71 TC/QĐ/TCCB | 10/02/1990 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 |
1055763 | Kho bạc Nhà nước Lấp Vò - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp |
1055764 | Kho bạc Nhà nước Châu Đốc - Kho bạc Nhà nước An Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 |
1055765 | Kho bạc Nhà nước An Phú - Kho bạc Nhà nước An Giang | 71 TC/QĐ/TCCB | 10/02/1992 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 |
1055766 | Kho bạc Nhà nước Tri Tôn - Kho bạc Nhà nước An Giang | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 |
1055767 | Kho bạc Nhà nước An Giang | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước An Giang - Cấp 3 |
1055768 | Kho bạc Nhà nước Hồng Dân - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 1144 TC/QĐ/TCCB | | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu - Cấp 3 |
1055769 | Kho bạc Nhà nước Kế Sách - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055770 | Kho bạc Nhà nước Long Phú - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055772 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055773 | Kho bạc Nhà nước Thạnh Trị - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055774 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Châu - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055775 | Kho bạc Nhà nước Mỹ Tú - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng | 12 TC/QĐ/TCCB | 10/01/1992 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 3 |
1055776 | Kho bạc Nhà nước Hà Quảng - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055777 | Kho bạc Nhà nước Hoà An - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055778 | Kho bạc Nhà nước Quảng Hòa | 338/QĐ-BTC | 12/03/2020 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055779 | Kho bạc nhà nước Thành phố Lào Cai - Kho bạc Nhà nước Lào Cai | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 |
1055780 | Kho bạc Nhà nước Nguyên Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng - Cấp 3 |
1055782 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai | 328 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3 |