1055434 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu | 329 TC/QĐ/TCCB | 30/08/1991 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1055435 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu | 1127 TC/QĐ/TCCB | 31/12/1998 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1055436 | Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 3 | Kho bạc Nhà nước Trung ương |
1055438 | Kho bạc Nhà nước Phú Mỹ - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu | 1127 TC/QĐ/TCCB | 31/08/1998 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1055439 | Kho bạc Nhà nước Long Điền - Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 3 |
1055440 | Kho bạc Nhà nước Lộc Ninh - Kho bạc Nhà nước Bình Phước | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 3 |
1055441 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước | 1140 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 3 |
1055442 | Kho bạc Nhà nước Đồng Phú - Kho bạc Nhà nước Bình Phước | 81/2000/QĐBTC | 31/08/2000 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 3 |
1055444 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055445 | Kho bạc Nhà nước Bù Đăng - Kho bạc Nhà nước Bình Phước | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 3 |
1055446 | Kho bạc Nhà nước Bình Long - Kho bạc Nhà nước Bình Phước | 186 TC/QĐ/TCCB | | 4 | Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 3 |
1055447 | Kho bạc Nhà nước Trần Văn Thời - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055448 | Kho bạc Nhà nước Cái Nước - Kho bạc Nhà nước Cà Mau | 1144 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 3 |
1055449 | Kho bạc Nhà nước Võ Nhai - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 3 |
1055450 | Kho bạc Nhà nước Phổ Yên - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên | 1141 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 4 | Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 3 |
1055452 | Kho bạc Nhà nước Thanh Ba - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055453 | Kho bạc Nhà nước Phú Bình - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 3 |
1055454 | Kho bạc Nhà nước Đoan Hùng - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055455 | Kho bạc Nhà nước Hạ Hoà - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 1176 TC/QĐ/TCCB | 17/11/1995 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055456 | Kho bạc Nhà nước Yên Lập - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055457 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Phú Thọ - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 3 |
1055458 | Kho bạc Nhà nước Tuyên Hoá - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055459 | Kho bạc Nhà nước Minh Hoá - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 267 TC/QĐ/TCCB | 14/06/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055461 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055462 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 268 TC/QĐ/TCCB | 14/06/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055463 | Kho bạc Nhà nước Lệ Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055464 | Kho bạc Nhà nước Gio Linh - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 307 | 09/10/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1055465 | Kho bạc Nhà nước Bố Trạch - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3 |
1055466 | Kho bạc Nhà nước Thị xã Quảng Trị - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | | | 4 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1055600 | Kho bạc Nhà nước Chư Prông - Kho bạc Nhà nước Gia Lai | 25 TC/QĐ/TCCB | 01/02/1990 | 4 | Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3 |