Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999535 Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Tơ Huyện Ba Tơ
2999536 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lý Sơn Huyện Lý Sơn
2999540 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Qui Nhơn Thành phố Quy Nhơn
2999542 Mã tổ chức ngân sách Huyện An Lão Huyện An Lão
2999543 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoài Nhơn Huyện Hoài Nhơn
2999544 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoài Ân Huyện Hoài Ân
2999545 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Mỹ Huyện Phù Mỹ
2999546 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh Huyện Vĩnh Thạnh
2999547 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Sơn Huyện Tây Sơn
2999548 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Cát Huyện Phù Cát
2999549 Mã tổ chức ngân sách Huyện An Nhơn Thị xã An Nhơn
2999550 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuy Phước Huyện Tuy Phước
2999551 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vân Canh Huyện Vân Canh
2999555 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Tuy Hoà Thành phố Tuy Hoà
2999557 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Cầu Thị xã Sông Cầu
2999558 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đồng Xuân Huyện Đồng Xuân
2999559 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuy An Huyện Tuy An
2999560 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Hòa Huyện Sơn Hòa
2999561 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Hinh Huyện Sông Hinh
2999562 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Hoà Huyện Tây Hoà
2999563 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Hoà Huyện Phú Hoà
2999564 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Hoà Huyện Đông Hoà
2999568 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Nha Trang Thành phố Nha Trang
2999569 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Cam Ranh Thành phố Cam Ranh
2999570 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cam Lâm Huyện Cam Lâm
2999571 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vạn Ninh Huyện Vạn Ninh
2999572 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Ninh Hòa Thị xã Ninh Hòa
2999573 Mã tổ chức ngân sách Huyện Khánh Vĩnh Huyện Khánh Vĩnh
2999574 Mã tổ chức ngân sách Huyện Diên Khánh Huyện Diên Khánh
2999575 Mã tổ chức ngân sách Huyện Khánh Sơn Huyện Khánh Sơn

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ