2999535 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Ba Tơ | Huyện Ba Tơ |
2999536 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lý Sơn | Huyện Lý Sơn |
2999540 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Qui Nhơn | Thành phố Quy Nhơn |
2999542 | Mã tổ chức ngân sách Huyện An Lão | Huyện An Lão |
2999543 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoài Nhơn | Huyện Hoài Nhơn |
2999544 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoài Ân | Huyện Hoài Ân |
2999545 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Mỹ | Huyện Phù Mỹ |
2999546 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Thạnh | Huyện Vĩnh Thạnh |
2999547 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Sơn | Huyện Tây Sơn |
2999548 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phù Cát | Huyện Phù Cát |
2999549 | Mã tổ chức ngân sách Huyện An Nhơn | Thị xã An Nhơn |
2999550 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuy Phước | Huyện Tuy Phước |
2999551 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vân Canh | Huyện Vân Canh |
2999555 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Tuy Hoà | Thành phố Tuy Hoà |
2999557 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu |
2999558 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân |
2999559 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuy An | Huyện Tuy An |
2999560 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa |
2999561 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Sông Hinh | Huyện Sông Hinh |
2999562 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Hoà | Huyện Tây Hoà |
2999563 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Hoà | Huyện Phú Hoà |
2999564 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Hoà | Huyện Đông Hoà |
2999568 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Nha Trang | Thành phố Nha Trang |
2999569 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Cam Ranh | Thành phố Cam Ranh |
2999570 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cam Lâm | Huyện Cam Lâm |
2999571 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vạn Ninh | Huyện Vạn Ninh |
2999572 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Ninh Hòa | Thị xã Ninh Hòa |
2999573 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Khánh Vĩnh | Huyện Khánh Vĩnh |
2999574 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Diên Khánh | Huyện Diên Khánh |
2999575 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Khánh Sơn | Huyện Khánh Sơn |