Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

MãTênĐịa bàn
2999502 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Tam Kỳ Thành phố Tam Kỳ
2999503 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hội An Thị xã Hội An
2999504 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Giang Huyện Tây Giang
2999505 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đông Giang Huyện Đông Giang
2999506 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đại Lộc Huyện Đại Lộc
2999507 Mã tổ chức ngân sách Huyện Điện Bàn Thị xã Điện Bàn
2999508 Mã tổ chức ngân sách Huyện Duy Xuyên Huyện Duy Xuyên
2999509 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quế Sơn Huyện Quế Sơn
2999510 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Giang Huyện Nam Giang
2999511 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phước Sơn Huyện Phước Sơn
2999512 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hiệp Đức Huyện Hiệp Đức
2999513 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thăng Bình Huyện Thăng Bình
2999514 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tiên Phước Huyện Tiên Phước
2999515 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bắc Trà My Huyện Bắc Trà My
2999516 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Trà My Huyện Nam Trà My
2999517 Mã tổ chức ngân sách Huyện Núi Thành Huyện Núi Thành
2999518 Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Ninh Huyện Phú Ninh
2999519 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nông Sơn Huyện Nông Sơn
2999522 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi
2999524 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bình Sơn Huyện Bình Sơn
2999525 Mã tổ chức ngân sách Huyện Trà Bồng Huyện Trà Bồng
2999526 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tây Trà Huyện Tây Trà
2999527 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Tịnh Huyện Sơn Tịnh
2999528 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tư Nghĩa Huyện Tư Nghĩa
2999529 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Hà Huyện Sơn Hà
2999530 Mã tổ chức ngân sách Huyện Sơn Tây Huyện Sơn Tây
2999531 Mã tổ chức ngân sách Huyện Minh Long Huyện Minh Long
2999532 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghĩa Hành Huyện Nghĩa Hành
2999533 Mã tổ chức ngân sách Huyện Mộ Đức Huyện Mộ Đức
2999534 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Phổ Huyện Đức Phổ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ