2999457 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lệ Thủy | Huyện Lệ Thủy |
2999458 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Ba Đồn | Thị xã Ba Đồn |
2999461 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Đông Hà | Thành phố Đông Hà |
2999462 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị |
2999464 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh |
2999465 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa |
2999466 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Gio Linh | Huyện Gio Linh |
2999467 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đa Krông | Huyện Đa Krông |
2999468 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cam Lộ | Huyện Cam Lộ |
2999469 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Triệu Phong | Huyện Triệu Phong |
2999470 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hải Lăng | Huyện Hải Lăng |
2999471 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cồn Cỏ | Huyện Cồn Cỏ |
2999474 | Mã tổ chức ngân sách quận Thuận Hoá | Quận Thuận Hóa |
2999475 | Mã tổ chức ngân sách Quận Phú Xuân | Quận Phú Xuân |
2999476 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Phong Điền | Thị xã Phong Điền |
2999477 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Điền | Huyện Quảng Điền |
2999478 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Vang | Huyện Phú Vang |
2999479 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Thủy | Thị xã Hương Thủy |
2999480 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Trà | Thị xã Hương Trà |
2999481 | Mã tổ chức ngân sách Huyện A Lưới | Huyện A Lưới |
2999482 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Phú Lộc | Huyện Phú Lộc |
2999483 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Đông | Huyện Nam Đông |
2999490 | Mã tổ chức ngân sách Quận Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu |
2999491 | Mã tổ chức ngân sách Quận Thanh Khê | Quận Thanh Khê |
2999492 | Mã tổ chức ngân sách Quận Hải Châu | Quận Hải Châu |
2999493 | Mã tổ chức ngân sách Quận Sơn Trà | Quận Sơn Trà |
2999494 | Mã tổ chức ngân sách Quận Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn |
2999495 | Mã tổ chức ngân sách Quận Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ |
2999497 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoà Vang | Huyện Hoà Vang |
2999498 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hoàng Sa | Huyện Hoàng Sa |