2999422 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Con Cuông | Huyện Con Cuông |
2999423 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ |
2999424 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Anh Sơn | Huyện Anh Sơn |
2999425 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Diễn Châu | Huyện Diễn Châu |
2999426 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Thành | Huyện Yên Thành |
2999427 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đô Lương | Huyện Đô Lương |
2999428 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Chương | Huyện Thanh Chương |
2999429 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc |
2999430 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Đàn | Huyện Nam Đàn |
2999431 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên |
2999432 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai |
2999436 | Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hà Tĩnh | Thành phố Hà tĩnh |
2999437 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh |
2999439 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Sơn | Huyện Hương Sơn |
2999440 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Thọ | Huyện Đức Thọ |
2999441 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Vũ Quang | Huyện Vũ Quang |
2999442 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân |
2999443 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Can Lộc | Huyện Can Lộc |
2999444 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Khê | Huyện Hương Khê |
2999445 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạch Hà | Huyện Thạch Hà |
2999446 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên |
2999447 | Mã tổ chức ngân sách Thị xã Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh |
2999448 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Lộc Hà | Huyện Lộc Hà |
2999449 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Kỳ Anh | Thị xã Kỳ Anh |
2999450 | Mã tổ chức ngân sách Thành Phố Đồng Hới | Thành Phố Đồng Hới |
2999452 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Minh Hóa | Huyện Minh Hóa |
2999453 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuyên Hóa | Huyện Tuyên Hóa |
2999454 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Trạch | Huyện Quảng Trạch |
2999455 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Bố Trạch | Huyện Bố Trạch |
2999456 | Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Ninh | Huyện Quảng Ninh |