Danh mục Mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

Mã tổ chức ngân sách và mã ngân sách toàn địa bàn, dùng trong hệ thống TABMIS để định danh đơn vị dự toán và địa bàn ngân sách.

8.206 bản ghi8.206 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã mã tổ chức ngân sách, mã ngân sách toàn địa bàn

TênĐịa bàn
2999422 Mã tổ chức ngân sách Huyện Con Cuông Huyện Con Cuông
2999423 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tân Kỳ Huyện Tân Kỳ
2999424 Mã tổ chức ngân sách Huyện Anh Sơn Huyện Anh Sơn
2999425 Mã tổ chức ngân sách Huyện Diễn Châu Huyện Diễn Châu
2999426 Mã tổ chức ngân sách Huyện Yên Thành Huyện Yên Thành
2999427 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đô Lương Huyện Đô Lương
2999428 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thanh Chương Huyện Thanh Chương
2999429 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghi Lộc Huyện Nghi Lộc
2999430 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nam Đàn Huyện Nam Đàn
2999431 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hưng Nguyên Huyện Hưng Nguyên
2999432 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hoàng Mai Thị xã Hoàng Mai
2999436 Mã tổ chức ngân sách Thành phố Hà Tĩnh Thành phố Hà tĩnh
2999437 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Hồng Lĩnh Thị xã Hồng Lĩnh
2999439 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Sơn Huyện Hương Sơn
2999440 Mã tổ chức ngân sách Huyện Đức Thọ Huyện Đức Thọ
2999441 Mã tổ chức ngân sách Huyện Vũ Quang Huyện Vũ Quang
2999442 Mã tổ chức ngân sách Huyện Nghi Xuân Huyện Nghi Xuân
2999443 Mã tổ chức ngân sách Huyện Can Lộc Huyện Can Lộc
2999444 Mã tổ chức ngân sách Huyện Hương Khê Huyện Hương Khê
2999445 Mã tổ chức ngân sách Huyện Thạch Hà Huyện Thạch Hà
2999446 Mã tổ chức ngân sách Huyện Cẩm Xuyên Huyện Cẩm Xuyên
2999447 Mã tổ chức ngân sách Thị xã Kỳ Anh Huyện Kỳ Anh
2999448 Mã tổ chức ngân sách Huyện Lộc Hà Huyện Lộc Hà
2999449 Mã tổ chức ngân sách Huyện Kỳ Anh Thị xã Kỳ Anh
2999450 Mã tổ chức ngân sách Thành Phố Đồng Hới Thành Phố Đồng Hới
2999452 Mã tổ chức ngân sách Huyện Minh Hóa Huyện Minh Hóa
2999453 Mã tổ chức ngân sách Huyện Tuyên Hóa Huyện Tuyên Hóa
2999454 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Trạch Huyện Quảng Trạch
2999455 Mã tổ chức ngân sách Huyện Bố Trạch Huyện Bố Trạch
2999456 Mã tổ chức ngân sách Huyện Quảng Ninh Huyện Quảng Ninh

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi8.206
Còn hiệu lực8.206

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ